"đào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đào" trong tiếng Trung là 桃子;挖掘, đọc là táo zǐ.
桃子;挖掘 nghĩa là gì?
桃子;挖掘 (táo zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "đào".
桃子;挖掘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 桃子;挖掘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 桃子;挖掘 như thế nào?
Ví dụ: 桃子正当季。 (Đào đang vào mùa.); 我每天早上喝桃子汁。 (Tôi uống nước ép đào mỗi sáng.).