YiWordsYiWords

桃子;挖掘táo zǐ

đào

danh từ tiếng Trung
桃子;挖掘 đào

Cụm từ thường dùng

huángtáo
đào vàng
táozhī
nước ép đào

Câu ví dụ

桃子táo zi正当zhèng dāng
Đào đang vào mùa.
měitiānzǎoshàngtáozhī
Tôi uống nước ép đào mỗi sáng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đào" trong tiếng Trung là 桃子;挖掘, đọc là táo zǐ.
桃子;挖掘 nghĩa là gì?
桃子;挖掘 (táo zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "đào".
桃子;挖掘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 桃子;挖掘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 桃子;挖掘 như thế nào?
Ví dụ: 桃子正当季。 (Đào đang vào mùa.); 我每天早上喝桃子汁。 (Tôi uống nước ép đào mỗi sáng.).

Muốn nhớ "桃子;挖掘" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí