YiWordsYiWords

tiānjīng

thiên kinh địa nghĩa

cụm từ tiếng Trung
天经地义 thiên kinh địa nghĩa

Cụm từ thường dùng

tiānjīngbiàn
lẽ trời đất không thay đổi
tiānjīngfēnmíng
lẽ trời đất rõ ràng

Câu ví dụ

zhùrénwéitiānjīng
Giúp người là lẽ trời đất.
xiàojìngshìtiānjīng
Yêu thương cha mẹ là lẽ trời đất.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thiên kinh địa nghĩa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiên kinh địa nghĩa" trong tiếng Trung là 天经地义, đọc là tiān jīng dì yì.
天经地义 nghĩa là gì?
天经地义 (tiān jīng dì yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiên kinh địa nghĩa".
天经地义 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 天经地义 ngay trên trang này.
Đặt câu với 天经地义 như thế nào?
Ví dụ: 助人为天经地义。 (Giúp người là lẽ trời đất.); 孝敬父母是天经地义。 (Yêu thương cha mẹ là lẽ trời đất.).

Muốn nhớ "天经地义" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí