YiWordsYiWords

tiàoshuǐ

nhảy cầu

danh từ tiếng Trung
跳水 nhảy cầu

Cụm từ thường dùng

tiàoshuǐsài
thi đấu lặn
tiàoshuǐyùndòngyuán
vận động viên lặn

Câu ví dụ

获得huò déle跳水tiào shuǐ金牌jīn pái
Cô ấy giành huy chương vàng môn lặn.
tiàoshuǐyàogāochāodeshù
Lặn đòi hỏi kỹ thuật cao.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nhảy cầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhảy cầu" trong tiếng Trung là 跳水, đọc là tiào shuǐ.
跳水 nghĩa là gì?
跳水 (tiào shuǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhảy cầu".
跳水 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 跳水 ngay trên trang này.
Đặt câu với 跳水 như thế nào?
Ví dụ: 她获得了跳水金牌。 (Cô ấy giành huy chương vàng môn lặn.); 跳水需要高超的技术。 (Lặn đòi hỏi kỹ thuật cao.).

Muốn nhớ "跳水" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí