YiWordsYiWords

đột phát

tính từ tiếng Trung
突发 đột phát

Cụm từ thường dùng

突发tū fā事件shì jiàn
sự việc bất ngờ
突发tū fā消息xiāo xī
tin bất ngờ

Câu ví dụ

突发tū fāle一起yī qǐ事故shì gù
Một tai nạn bất ngờ xảy ra.
突发tū fā出现chū xiànle
Anh ấy bất ngờ xuất hiện.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đột phát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đột phát" trong tiếng Trung là 突发, đọc là tū fā.
突发 nghĩa là gì?
突发 (tū fā) trong tiếng Trung có nghĩa là "đột phát".
突发 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 突发 ngay trên trang này.
Đặt câu với 突发 như thế nào?
Ví dụ: 突发了一起事故。 (Một tai nạn bất ngờ xảy ra.); 他突发出现了。 (Anh ấy bất ngờ xuất hiện.).

Muốn nhớ "突发" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí