"đột phát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đột phát" trong tiếng Trung là 突发, đọc là tū fā.
突发 nghĩa là gì?
突发 (tū fā) trong tiếng Trung có nghĩa là "đột phát".
突发 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 突发 ngay trên trang này.
Đặt câu với 突发 như thế nào?
Ví dụ: 突发了一起事故。 (Một tai nạn bất ngờ xảy ra.); 他突发出现了。 (Anh ấy bất ngờ xuất hiện.).