"nước rút" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nước rút" trong tiếng Trung là 退潮, đọc là tuì cháo.
退潮 nghĩa là gì?
退潮 (tuì cháo) trong tiếng Trung có nghĩa là "nước rút".
退潮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 退潮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 退潮 như thế nào?
Ví dụ: 我们正处于项目冲刺阶段。 (Chúng tôi đang trong giai đoạn nước rút của dự án.); 运动员开始冲刺。 (Vận động viên tăng tốc nước rút.).