"nhượng bộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhượng bộ" trong tiếng Trung là 退让, đọc là tuì ràng.
退让 nghĩa là gì?
退让 (tuì ràng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhượng bộ".
退让 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 退让 ngay trên trang này.
Đặt câu với 退让 như thế nào?
Ví dụ: 他总是对妹妹退让。 (Anh luôn nhường nhịn em gái.); 家庭成员应互相退让。 (Trong gia đình nên nhường nhịn nhau.).