"quốc tịch nước ngoài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quốc tịch nước ngoài" trong tiếng Trung là 外籍, đọc là wài jí.
外籍 nghĩa là gì?
外籍 (wài jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "quốc tịch nước ngoài".
外籍 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 外籍 ngay trên trang này.
Đặt câu với 外籍 như thế nào?
Ví dụ: 他是外籍人士。 (Anh ấy là người ngoại quốc.); 我有外籍国籍。 (Tôi có quốc tịch ngoại quốc.).