YiWordsYiWords

wánnào

đùa giỡn

động từ tiếng Trung
玩闹 đùa giỡn

Cụm từ thường dùng

wánnònggǎnqíng
đùa giỡn tình cảm
wánnòngmǒurén
đùa giỡn với ai

Câu ví dụ

biéwánnòng
Đừng đùa giỡn với tôi.
huanwánnòngjiā
Anh ta thích đùa giỡn mọi người.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đùa giỡn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đùa giỡn" trong tiếng Trung là 玩闹, đọc là wán nào.
玩闹 nghĩa là gì?
玩闹 (wán nào) trong tiếng Trung có nghĩa là "đùa giỡn".
玩闹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 玩闹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 玩闹 như thế nào?
Ví dụ: 别玩弄我。 (Đừng đùa giỡn với tôi.); 他喜欢玩弄大家。 (Anh ta thích đùa giỡn mọi người.).

Muốn nhớ "玩闹" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí