YiWordsYiWords

wǎngba

quán net

danh từ tiếng Trung
网吧 quán net

Cụm từ thường dùng

wǎngluòyóuwǎngba
quán game online
空调kōng tiáo网吧wǎng bā
quán game máy lạnh

Câu ví dụ

fàngxuéhòuchángwǎngbawán
Tôi thường chơi ở quán game sau giờ học.
zhèjiāwǎngbahěnyǒurén
Quán game này rất đông khách.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"quán net" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quán net" trong tiếng Trung là 网吧, đọc là wǎng ba.
网吧 nghĩa là gì?
网吧 (wǎng ba) trong tiếng Trung có nghĩa là "quán net".
网吧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 网吧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 网吧 như thế nào?
Ví dụ: 我放学后常去网吧玩。 (Tôi thường chơi ở quán game sau giờ học.); 这家网吧很有人气。 (Quán game này rất đông khách.).

Muốn nhớ "网吧" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí