YiWords
🌙
Trang chủ
/
Từ điển tiếng Trung
/
往常
往
wǎng
常
cháng
thường lệ
danh từ / phó từ
tiếng Trung
Phát âm
0.5× chậm
Cụm từ thường dùng
和
hé
往
wǎng
常
cháng
一
yí
样
yàng
giống như thường lệ
按
àn
往
wǎng
常
cháng
theo thường lệ
Câu ví dụ
一切
yī qiè
照
zhào
往常
wǎng cháng
进行
jìn xíng
。
Mọi việc diễn ra như thường lệ.
他
tā
像
xiàng
往
wǎng
常
cháng
一
yí
样
yàng
迟
chí
到
dào
。
Anh ấy đến muộn như thường lệ.
Từ liên quan
甘心
cam lòng
阳性
dương tính
阴性
âm tính
日新月异
thay đổi từng ngày
保姆
bảo mẫu
急性
cấp tính
Câu hỏi thường gặp
"thường lệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thường lệ" trong tiếng Trung là 往常, đọc là wǎng cháng.
往常 nghĩa là gì?
往常 (wǎng cháng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thường lệ".
往常 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 往常 ngay trên trang này.
Đặt câu với 往常 như thế nào?
Ví dụ: 一切照往常进行。 (Mọi việc diễn ra như thường lệ.); 他像往常一样迟到。 (Anh ấy đến muộn như thường lệ.).
Muốn nhớ "往常" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.
Bắt đầu miễn phí
Tải về từ
App Store