YiWordsYiWords

wǎngyuēchē

xe công nghệ

danh từ tiếng Trung
网约车 xe công nghệ

Cụm từ thường dùng

jiàowǎngyuēchē
đặt grab
wǎngyuēchē
gọi grab

Câu ví dụ

huìjiàowǎngyuēchēhuíjiā
Tôi sẽ đặt grab về nhà.
jīngchángzuòwǎngyuēchēma
Bạn có thường đi grab không?

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"xe công nghệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xe công nghệ" trong tiếng Trung là 网约车, đọc là wǎng yuē chē.
网约车 nghĩa là gì?
网约车 (wǎng yuē chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "xe công nghệ".
网约车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 网约车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 网约车 như thế nào?
Ví dụ: 我会叫网约车回家。 (Tôi sẽ đặt grab về nhà.); 你经常坐网约车吗? (Bạn có thường đi grab không?).

Muốn nhớ "网约车" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí