YiWordsYiWords

wèimiǎn

phải nói là

phó từ tiếng Trung
未免 phải nói là

Cụm từ thường dùng

wèimiǎnshì
quả thật là
未免wèi miǎn难以置信nán yǐ zhì xìn
quả thật khó tin

Câu ví dụ

wèimiǎnhěnyǒucái
Quả thật anh ấy rất tài giỏi.
wèimiǎnméixiǎngdàozhèjiànshì
Quả thật tôi không ngờ chuyện này.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phải nói là" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phải nói là" trong tiếng Trung là 未免, đọc là wèi miǎn.
未免 nghĩa là gì?
未免 (wèi miǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phải nói là".
未免 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 未免 ngay trên trang này.
Đặt câu với 未免 như thế nào?
Ví dụ: 他未免很有才。 (Quả thật anh ấy rất tài giỏi.); 我未免没想到这件事。 (Quả thật tôi không ngờ chuyện này.).

Muốn nhớ "未免" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí