YiWordsYiWords

wēiwàng

danh tiếng

danh từ tiếng Trung
名声 danh tiếng

Cụm từ thường dùng

wēiwànggāo
uy vọng lớn
shèhuìwēiwàng
uy vọng xã hội

Câu ví dụ

zàishèzhōnghěnyǒuwēiwàng
Ông ấy có uy vọng trong cộng đồng.
lǎoshīdewēiwàngyuèláiyuègāo
Uy vọng của cô giáo ngày càng tăng.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "danh tiếng", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"danh tiếng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"danh tiếng" trong tiếng Trung là 名声, đọc là wēi wàng.
名声 nghĩa là gì?
名声 (wēi wàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "danh tiếng".
名声 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 名声 ngay trên trang này.
Đặt câu với 名声 như thế nào?
Ví dụ: 他在社区中很有威望。 (Ông ấy có uy vọng trong cộng đồng.); 老师的威望越来越高。 (Uy vọng của cô giáo ngày càng tăng.).

Muốn nhớ "名声" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí