"danh tiếng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"danh tiếng" trong tiếng Trung là 名声, đọc là wēi wàng.
名声 nghĩa là gì?
名声 (wēi wàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "danh tiếng".
名声 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 名声 ngay trên trang này.
Đặt câu với 名声 như thế nào?
Ví dụ: 他在社区中很有威望。 (Ông ấy có uy vọng trong cộng đồng.); 老师的威望越来越高。 (Uy vọng của cô giáo ngày càng tăng.).