YiWordsYiWords

Cùng cách viết:我们(不含对方)我们

我们(口语略称)wǒ men

chúng

đại từ tiếng Trung
我们(口语略称) chúng

Câu ví dụ

menyàoshàngxué
Chúng tôi sẽ đi học.
menzuòba
Chúng ta cùng làm nhé.

Người lớn tuổi ở quê

Câu hỏi thường gặp

"chúng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chúng" trong tiếng Trung là 我们(口语略称), đọc là wǒ men.
我们(口语略称) nghĩa là gì?
我们(口语略称) (wǒ men) trong tiếng Trung có nghĩa là "chúng".
我们(口语略称) đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 我们(口语略称) ngay trên trang này.
Đặt câu với 我们(口语略称) như thế nào?
Ví dụ: 我们要去上学。 (Chúng tôi sẽ đi học.); 我们一起做吧。 (Chúng ta cùng làm nhé.).

Muốn nhớ "我们(口语略称)" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí