YiWordsYiWords

Cùng cách viết:物体

vật

danh từ tiếng Trung
物体 vật

Câu ví dụ

这个zhè gè东西dōng xihěnzhòng
Vật này rất nặng.
不明bù míng飞行fēi xíng物体wù tǐ
Vật thể bay không xác định.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "vật", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"vật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vật" trong tiếng Trung là 物体, đọc là wù tǐ.
物体 nghĩa là gì?
物体 (wù tǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "vật".
物体 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 物体 ngay trên trang này.
Đặt câu với 物体 như thế nào?
Ví dụ: 这个东西很重。 (Vật này rất nặng.); 不明飞行物体。 (Vật thể bay không xác định.).

Muốn nhớ "物体" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí