YiWordsYiWords

zhōng

vô tình

tính từ tiếng Trung
无意中 vô tình

Cụm từ thường dùng

duìmǒurénqíng
vô tình với ai đó
无情wú qíngde行为xíng wéi
hành động vô tình

Câu ví dụ

duìhěnqíng
Anh ấy rất vô tình với tôi.
shìqíngdehuà
Đó là một lời nói vô tình.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"vô tình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vô tình" trong tiếng Trung là 无意中, đọc là wú yì zhōng.
无意中 nghĩa là gì?
无意中 (wú yì zhōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vô tình".
无意中 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无意中 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无意中 như thế nào?
Ví dụ: 他对我很无情。 (Anh ấy rất vô tình với tôi.); 那是一句无情的话。 (Đó là một lời nói vô tình.).

Muốn nhớ "无意中" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí