YiWordsYiWords

xiàng

như một

cụm từ tiếng Trung
像一个 như một

Cụm từ thường dùng

giống như một
行动xíng dòng如一rú yī
hành động như một

Câu ví dụ

jiāxīn
Mọi người đồng lòng như một.
他们tā men如一rú yī团队tuán duìbān行动xíng dòng
Họ hành động như một đội.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"như một" trong tiếng Trung nói thế nào?
"như một" trong tiếng Trung là 像一个, đọc là xiàng yí gè.
像一个 nghĩa là gì?
像一个 (xiàng yí gè) trong tiếng Trung có nghĩa là "như một".
像一个 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 像一个 ngay trên trang này.
Đặt câu với 像一个 như thế nào?
Ví dụ: 大家齐心如一。 (Mọi người đồng lòng như một.); 他们如一团队般行动。 (Họ hành động như một đội.).

Muốn nhớ "像一个" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí