YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

xiāo

bán

động từ tiếng Trung
销 bán

Cụm từ thường dùng

xiāohàodiànnéng
tiêu thụ điện năng
xiāoshòuchǎnpǐn
tiêu thụ sản phẩm

Câu ví dụ

zhèjiāgōngměiniánxiāoshòuhěnduōchǎnpǐn
Công ty này tiêu thụ nhiều sản phẩm mỗi năm.
空调kōng tiáo消耗xiāo hào很多hěn duōdiàn
Máy lạnh tiêu thụ nhiều điện.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"bán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bán" trong tiếng Trung là 销, đọc là xiāo.
销 nghĩa là gì?
销 (xiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "bán".
销 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 销 ngay trên trang này.
Đặt câu với 销 như thế nào?
Ví dụ: 这家公司每年销售很多产品。 (Công ty này tiêu thụ nhiều sản phẩm mỗi năm.); 空调消耗很多电。 (Máy lạnh tiêu thụ nhiều điện.).

Muốn nhớ "销" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí