YiWordsYiWords

xiǎoguǐ

nhóc

danh từ tiếng Trung
小鬼 nhóc

Câu ví dụ

xiǎo男孩nán háipǎodehěnkuài
Thằng nhóc chạy rất nhanh.
gexiǎoháihěnài
Con nhóc kia rất dễ thương.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nhóc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhóc" trong tiếng Trung là 小鬼, đọc là xiǎo guǐ.
小鬼 nghĩa là gì?
小鬼 (xiǎo guǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhóc".
小鬼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小鬼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小鬼 như thế nào?
Ví dụ: 小男孩跑得很快。 (Thằng nhóc chạy rất nhanh.); 那个小女孩很可爱。 (Con nhóc kia rất dễ thương.).

Muốn nhớ "小鬼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí