YiWordsYiWords

xiǎohái

danh từ tiếng Trung
小孩 bé

Câu ví dụ

小孩xiǎo hái正在zhèng zài院子yuàn ziwán
Bé đang chơi ngoài sân.
妈妈mā ma抱着bào zhe小孩xiǎo hái睡觉shuì jiào
Mẹ bế bé ngủ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"bé" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bé" trong tiếng Trung là 小孩, đọc là xiǎo hái.
小孩 nghĩa là gì?
小孩 (xiǎo hái) trong tiếng Trung có nghĩa là "bé".
小孩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小孩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小孩 như thế nào?
Ví dụ: 小孩正在院子里玩。 (Bé đang chơi ngoài sân.); 妈妈抱着小孩睡觉。 (Mẹ bế bé ngủ.).

Muốn nhớ "小孩" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí