"điều phối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điều phối" trong tiếng Trung là 协调, đọc là xié tiáo.
协调 nghĩa là gì?
协调 (xié tiáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "điều phối".
协调 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 协调 ngay trên trang này.
Đặt câu với 协调 như thế nào?
Ví dụ: 他调度各项活动。 (Anh ấy điều phối các hoạt động.); 她很好地调度了员工。 (Cô ấy điều phối nhân viên rất tốt.).