YiWordsYiWords

xuèqīn

ruột thịt

tính từ tiếng Trung
血亲 ruột thịt

Cụm từ thường dùng

qīnshēngxiōng
anh em ruột thịt
qīnshēnggǎnqíng
tình cảm ruột thịt

Câu ví dụ

menshìqīnshēngxiōng
Họ là anh em ruột thịt.
qīnshēnggǎnqíngfēichángshénshèng
Tình cảm ruột thịt rất thiêng liêng.

Tình thân và trưởng thành

Câu hỏi thường gặp

"ruột thịt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ruột thịt" trong tiếng Trung là 血亲, đọc là xuè qīn.
血亲 nghĩa là gì?
血亲 (xuè qīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ruột thịt".
血亲 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 血亲 ngay trên trang này.
Đặt câu với 血亲 như thế nào?
Ví dụ: 他们是亲生兄弟。 (Họ là anh em ruột thịt.); 亲生感情非常神圣。 (Tình cảm ruột thịt rất thiêng liêng.).

Muốn nhớ "血亲" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí