YiWordsYiWords

Cùng cách viết:演习演戏

yàn

yến tiệc

danh từ tiếng Trung
宴会 yến tiệc

Cụm từ thường dùng

bǎiyàn
bày bàn tiệc
hūnyàn
bàn tiệc cưới

Câu ví dụ

yànjīngzhǔnbèihǎole
Bàn tiệc đã được chuẩn bị sẵn.
menzuòzàitóngzhuōyàn
Chúng tôi ngồi cùng bàn tiệc.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "yến tiệc", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"yến tiệc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"yến tiệc" trong tiếng Trung là 宴会, đọc là yàn xí.
宴会 nghĩa là gì?
宴会 (yàn xí) trong tiếng Trung có nghĩa là "yến tiệc".
宴会 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宴会 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宴会 như thế nào?
Ví dụ: 宴席已经准备好了。 (Bàn tiệc đã được chuẩn bị sẵn.); 我们坐在同一桌宴席。 (Chúng tôi ngồi cùng bàn tiệc.).

Muốn nhớ "宴会" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí