"một triệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"một triệu" trong tiếng Trung là 一百万, đọc là yì bǎi wàn.
一百万 nghĩa là gì?
一百万 (yì bǎi wàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "một triệu".
一百万 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一百万 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一百万 như thế nào?
Ví dụ: 我把一百万越南盾换成美元。 (Tôi đổi một triệu sang đô la.); 他花光了一百万越南盾。 (Anh ấy tiêu hết một triệu.).