YiWordsYiWords

Cùng cách viết:一味

wéi

tưởng

động từ tiếng Trung
以为 tưởng

Câu ví dụ

以为yǐ wéi今天jīn tiānshì星期天xīng qī tiān
Tôi tưởng hôm nay là chủ nhật.
以为yǐ wéi已经yǐ jīng回去huí qùle
Cô ấy tưởng tôi đã về rồi.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tưởng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tưởng" trong tiếng Trung là 以为, đọc là yǐ wéi.
以为 nghĩa là gì?
以为 (yǐ wéi) trong tiếng Trung có nghĩa là "tưởng".
以为 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 以为 ngay trên trang này.
Đặt câu với 以为 như thế nào?
Ví dụ: 我以为今天是星期天。 (Tôi tưởng hôm nay là chủ nhật.); 她以为我已经回去了。 (Cô ấy tưởng tôi đã về rồi.).

Muốn nhớ "以为" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí