YiWordsYiWords

Cùng cách viết:疑问

wèn

thắc mắc

động từ tiếng Trung
疑问 thắc mắc

Cụm từ thường dùng

gǎndàomènér
cảm thấy thắc mắc

Câu ví dụ

duìzhègejiéguǒhěnmènér
Tôi thắc mắc về kết quả này.
yǒushénmemènérdema
Bạn có điều gì thắc mắc không?

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "thắc mắc", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thắc mắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thắc mắc" trong tiếng Trung là 疑问, đọc là yí wèn.
疑问 nghĩa là gì?
疑问 (yí wèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thắc mắc".
疑问 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 疑问 ngay trên trang này.
Đặt câu với 疑问 như thế nào?
Ví dụ: 我对这个结果很纳闷儿。 (Tôi thắc mắc về kết quả này.); 你有什么纳闷儿的吗? (Bạn có điều gì thắc mắc không?).

Muốn nhớ "疑问" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí