"thắc mắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thắc mắc" trong tiếng Trung là 疑问, đọc là yí wèn.
疑问 nghĩa là gì?
疑问 (yí wèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thắc mắc".
疑问 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 疑问 ngay trên trang này.
Đặt câu với 疑问 như thế nào?
Ví dụ: 我对这个结果很纳闷儿。 (Tôi thắc mắc về kết quả này.); 你有什么纳闷儿的吗? (Bạn có điều gì thắc mắc không?).