YiWordsYiWords

Cùng cách viết:一些一些

xiē

một số

tiếng Trung
一些 một số

Câu ví dụ

zhèxiēxuéshēnghěnqínfèn
Những học sinh này rất chăm chỉ.
huanzhèxiēhuā
Tôi thích những bông hoa này.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "một số", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"một số" trong tiếng Trung nói thế nào?
"một số" trong tiếng Trung là 一些, đọc là yì xiē.
一些 nghĩa là gì?
一些 (yì xiē) trong tiếng Trung có nghĩa là "một số".
一些 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一些 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一些 như thế nào?
Ví dụ: 这些学生很勤奋。 (Những học sinh này rất chăm chỉ.); 我喜欢这些花。 (Tôi thích những bông hoa này.).

Muốn nhớ "一些" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí