YiWordsYiWords

zhílái

từ trước đến nay

phó từ tiếng Trung
一直以来 từ trước đến nay

Cụm từ thường dùng

cóngláiméijiànguò
chưa bao giờ thấy
cóngláiméizuòguò
chưa bao giờ làm

Câu ví dụ

cóngláiméichūguòguó
Tôi chưa bao giờ đi nước ngoài.
从来cóng láiméi吃过chī guo这种zhè zhǒngcài
Cô ấy chưa bao giờ ăn món này.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"từ trước đến nay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"từ trước đến nay" trong tiếng Trung là 一直以来, đọc là yì zhí yǐ lái.
一直以来 nghĩa là gì?
一直以来 (yì zhí yǐ lái) trong tiếng Trung có nghĩa là "từ trước đến nay".
一直以来 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一直以来 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一直以来 như thế nào?
Ví dụ: 我从来没出过国。 (Tôi chưa bao giờ đi nước ngoài.); 她从来没吃过这种菜。 (Cô ấy chưa bao giờ ăn món này.).

Muốn nhớ "一直以来" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí