"từ trước đến nay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"từ trước đến nay" trong tiếng Trung là 一直以来, đọc là yì zhí yǐ lái.
一直以来 nghĩa là gì?
一直以来 (yì zhí yǐ lái) trong tiếng Trung có nghĩa là "từ trước đến nay".
一直以来 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一直以来 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一直以来 như thế nào?
Ví dụ: 我从来没出过国。 (Tôi chưa bao giờ đi nước ngoài.); 她从来没吃过这种菜。 (Cô ấy chưa bao giờ ăn món này.).