YiWordsYiWords

Cùng cách viết:音像印象

yīnxiǎng

dàn âm thanh

danh từ tiếng Trung
音响 dàn âm thanh

Cụm từ thường dùng

lányīnxiǎng
loa bluetooth
kāiyīnxiǎng
bật loa

Câu ví dụ

mǎilexīnyīnxiǎng
Tôi mua một chiếc loa mới.
zhègeyīnxiǎngshēngyīnhěn
Loa này nghe rất to.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"dàn âm thanh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dàn âm thanh" trong tiếng Trung là 音响, đọc là yīn xiǎng.
音响 nghĩa là gì?
音响 (yīn xiǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dàn âm thanh".
音响 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 音响 ngay trên trang này.
Đặt câu với 音响 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一个新音响。 (Tôi mua một chiếc loa mới.); 这个音响声音很大。 (Loa này nghe rất to.).

Muốn nhớ "音响" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí