"nhạc kịch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhạc kịch" trong tiếng Trung là 音乐剧, đọc là yīn yuè jù.
音乐剧 nghĩa là gì?
音乐剧 (yīn yuè jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhạc kịch".
音乐剧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 音乐剧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 音乐剧 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢看歌剧。 (Tôi thích xem nhạc kịch.); 这部歌剧很感人。 (Nhạc kịch này rất cảm động.).