YiWordsYiWords

yōuhuìquàn

phiếu giảm giá

danh từ tiếng Trung
优惠券 phiếu giảm giá

Cụm từ thường dùng

shūyōuhuìquàn
nhập mã voucher
使shǐyòngyōuhuìquàn
sử dụng voucher

Câu ví dụ

yǒuzhāngzhéyōuhuìquàn
Tôi có một voucher giảm giá 50%.
yòngguòyōuhuìquànlema
Bạn đã sử dụng voucher chưa?

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phiếu giảm giá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phiếu giảm giá" trong tiếng Trung là 优惠券, đọc là yōu huì quàn.
优惠券 nghĩa là gì?
优惠券 (yōu huì quàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phiếu giảm giá".
优惠券 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 优惠券 ngay trên trang này.
Đặt câu với 优惠券 như thế nào?
Ví dụ: 我有一张五折优惠券。 (Tôi có một voucher giảm giá 50%.); 你用过优惠券了吗? (Bạn đã sử dụng voucher chưa?).

Muốn nhớ "优惠券" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí