YiWordsYiWords

Cùng cách viết:犹豫忧郁

yóu

lăn tăn

động từ tiếng Trung
犹豫 lăn tăn

Cụm từ thường dùng

shuǐmiàndàngyàng
nước lăn tăn
xīndàngyàng
lòng lăn tăn

Câu ví dụ

miànwēiwēidàngyàng
Mặt hồ lăn tăn gợn sóng.
xīnyǒuxiēdàngyàng
Tôi cảm thấy lăn tăn trong lòng.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "lăn tăn", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"lăn tăn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lăn tăn" trong tiếng Trung là 犹豫, đọc là yóu yù.
犹豫 nghĩa là gì?
犹豫 (yóu yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "lăn tăn".
犹豫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 犹豫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 犹豫 như thế nào?
Ví dụ: 湖面微微荡漾。 (Mặt hồ lăn tăn gợn sóng.); 我心里有些荡漾。 (Tôi cảm thấy lăn tăn trong lòng.).

Muốn nhớ "犹豫" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí