"lăn tăn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lăn tăn" trong tiếng Trung là 犹豫, đọc là yóu yù.
犹豫 nghĩa là gì?
犹豫 (yóu yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "lăn tăn".
犹豫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 犹豫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 犹豫 như thế nào?
Ví dụ: 湖面微微荡漾。 (Mặt hồ lăn tăn gợn sóng.); 我心里有些荡漾。 (Tôi cảm thấy lăn tăn trong lòng.).