YiWordsYiWords

yuàn

oán giận

danh từ tiếng Trung
怨气 oán giận

Cụm từ thường dùng

chūyuàn
tỏa ra oán khí
chōngmǎnyuàn
chứa đầy oán khí

Câu ví dụ

shuōhuàchōngmǎnyuàn
Anh ấy nói với đầy oán khí.
应该yīng gāixīncúnyuàn
Không nên giữ oán khí trong lòng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"oán giận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"oán giận" trong tiếng Trung là 怨气, đọc là yuàn qì.
怨气 nghĩa là gì?
怨气 (yuàn qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "oán giận".
怨气 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 怨气 ngay trên trang này.
Đặt câu với 怨气 như thế nào?
Ví dụ: 他说话充满怨气。 (Anh ấy nói với đầy oán khí.); 不应该心存怨气。 (Không nên giữ oán khí trong lòng.).

Muốn nhớ "怨气" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí