YiWordsYiWords

yǔnshíkēng

hố thiên thạch

danh từ tiếng Trung
陨石坑 hố thiên thạch

Cụm từ thường dùng

deyǔnshíkēng
miệng núi lửa rộng lớn
调查diào chá陨石坑yǔn shí kēng
điều tra miệng núi lửa

Câu ví dụ

menshàngleyǔnshíkēng
Chúng tôi leo lên miệng núi lửa.
zhègeyǔnshíkēngjīngzàihuódòng
Miệng núi lửa này đã ngừng hoạt động.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hố thiên thạch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hố thiên thạch" trong tiếng Trung là 陨石坑, đọc là yǔn shí kēng.
陨石坑 nghĩa là gì?
陨石坑 (yǔn shí kēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hố thiên thạch".
陨石坑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 陨石坑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 陨石坑 như thế nào?
Ví dụ: 我们爬上了陨石坑。 (Chúng tôi leo lên miệng núi lửa.); 这个陨石坑已经不再活动。 (Miệng núi lửa này đã ngừng hoạt động.).

Muốn nhớ "陨石坑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí