YiWordsYiWords

zàimiàn

ở trong

động từ tiếng Trung
在里面 ở trong

Cụm từ thường dùng

处于chǔ yú状态zhuàng tài
ở trong tình trạng
处于chǔ yú房间fáng jiān
ở trong phòng

Câu ví dụ

处于chǔ yú屋里wū lǐ
Tôi đang ở trong nhà.
处于chǔ yú困难kùn nánde处境chǔ jìng
Anh ấy ở trong tình huống khó khăn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ở trong" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ở trong" trong tiếng Trung là 在里面, đọc là zài lǐ miàn.
在里面 nghĩa là gì?
在里面 (zài lǐ miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ở trong".
在里面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 在里面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 在里面 như thế nào?
Ví dụ: 我处于屋里。 (Tôi đang ở trong nhà.); 他处于困难的处境。 (Anh ấy ở trong tình huống khó khăn.).

Muốn nhớ "在里面" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí