YiWordsYiWords

zànzhù

tài trợ

động từ tiếng Trung
赞助 tài trợ

Cụm từ thường dùng

jīngzànzhù
bảo trợ tài chính
zànzhùhuódòng
bảo trợ sự kiện

Câu ví dụ

gōngzànzhùlezhègexiàng
Công ty bảo trợ chương trình này.
wèi贫困pín kùn儿童ér tóng提供tí gōng赞助zàn zhù
Anh ấy bảo trợ cho trẻ em nghèo.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tài trợ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tài trợ" trong tiếng Trung là 赞助, đọc là zàn zhù.
赞助 nghĩa là gì?
赞助 (zàn zhù) trong tiếng Trung có nghĩa là "tài trợ".
赞助 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 赞助 ngay trên trang này.
Đặt câu với 赞助 như thế nào?
Ví dụ: 公司赞助了这个项目。 (Công ty bảo trợ chương trình này.); 他为贫困儿童提供赞助。 (Anh ấy bảo trợ cho trẻ em nghèo.).

Muốn nhớ "赞助" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí