YiWordsYiWords

zhànwěn

đứng vững

động từ tiếng Trung
站稳 đứng vững

Cụm từ thường dùng

zàishìchǎngshàng
đứng vững trên thị trường
zài困难kùn nán面前miàn qián立足lì zú
đứng vững trước khó khăn

Câu ví dụ

公司gōng sīzài危机wēi jīhòu重新chóng xīn立足lì zú
Công ty đã đứng vững sau khủng hoảng.
zǒngnéngzàitiǎozhànmiànqián
Anh ấy luôn đứng vững trước thử thách.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đứng vững" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đứng vững" trong tiếng Trung là 站稳, đọc là zhàn wěn.
站稳 nghĩa là gì?
站稳 (zhàn wěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đứng vững".
站稳 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 站稳 ngay trên trang này.
Đặt câu với 站稳 như thế nào?
Ví dụ: 公司在危机后重新立足。 (Công ty đã đứng vững sau khủng hoảng.); 他总能在挑战面前立足。 (Anh ấy luôn đứng vững trước thử thách.).

Muốn nhớ "站稳" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí