"đứng vững" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đứng vững" trong tiếng Trung là 站稳, đọc là zhàn wěn.
站稳 nghĩa là gì?
站稳 (zhàn wěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đứng vững".
站稳 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 站稳 ngay trên trang này.
Đặt câu với 站稳 như thế nào?
Ví dụ: 公司在危机后重新立足。 (Công ty đã đứng vững sau khủng hoảng.); 他总能在挑战面前立足。 (Anh ấy luôn đứng vững trước thử thách.).