YiWordsYiWords

zhènjìngyào

liều thuốc an thần

danh từ tiếng Trung
镇静药 liều thuốc an thần

Cụm từ thường dùng

tóngdìngxīnwán
như liều thuốc an thần
gěimǒuréndìngxīnwán
cho ai liều thuốc an thần

Câu ví dụ

zhègehǎoxiāoxiàngdìngxīnwán
Tin tốt này như liều thuốc an thần cho chúng tôi.
dejiěshìshìdìngxīnwán
Lời giải thích của anh ấy là liều thuốc an thần.

Thuốc phổ biến ở hiệu thuốc

Câu hỏi thường gặp

"liều thuốc an thần" trong tiếng Trung nói thế nào?
"liều thuốc an thần" trong tiếng Trung là 镇静药, đọc là zhèn jìng yào.
镇静药 nghĩa là gì?
镇静药 (zhèn jìng yào) trong tiếng Trung có nghĩa là "liều thuốc an thần".
镇静药 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 镇静药 ngay trên trang này.
Đặt câu với 镇静药 như thế nào?
Ví dụ: 这个好消息像一颗定心丸。 (Tin tốt này như liều thuốc an thần cho chúng tôi.); 他的解释是一颗定心丸。 (Lời giải thích của anh ấy là liều thuốc an thần.).

Muốn nhớ "镇静药" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí