YiWordsYiWords

zhèngběn

bản chính

danh từ tiếng Trung
正本 bản chính

Cụm từ thường dùng

文件wén jiàn正版zhèng bǎn
bản chính giấy tờ
合同hé tóng正版zhèng bǎn
bản chính hợp đồng

Câu ví dụ

需要xū yào提交tí jiāo毕业证bì yè zhèng正版zhèng bǎn
Bạn cần nộp bản chính bằng tốt nghiệp.
已经yǐ jīng收到shōu dàole文件wén jiàn正版zhèng bǎn
Tôi đã nhận được bản chính tài liệu.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"bản chính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bản chính" trong tiếng Trung là 正本, đọc là zhèng běn.
正本 nghĩa là gì?
正本 (zhèng běn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bản chính".
正本 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 正本 ngay trên trang này.
Đặt câu với 正本 như thế nào?
Ví dụ: 你需要提交毕业证正版。 (Bạn cần nộp bản chính bằng tốt nghiệp.); 我已经收到了文件正版。 (Tôi đã nhận được bản chính tài liệu.).

Muốn nhớ "正本" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí