"trưng cầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trưng cầu" trong tiếng Trung là 征求, đọc là zhēng qiú.
征求 nghĩa là gì?
征求 (zhēng qiú) trong tiếng Trung có nghĩa là "trưng cầu".
征求 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 征求 ngay trên trang này.
Đặt câu với 征求 như thế nào?
Ví dụ: 我想征求你的意见。 (Tôi muốn xin ý kiến của bạn.); 他们在决定前征求意见。 (Họ xin ý kiến trước khi quyết định.).