YiWordsYiWords

zhǒnglèi

loài

danh từ tiếng Trung
种类 loài

Câu ví dụ

森林里有许多鸟的种类。
Có nhiều loài chim trong rừng.
人类这种种类已经进化了几百万年。
Loài người đã phát triển qua hàng triệu năm.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"loài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"loài" trong tiếng Trung là 种类, đọc là zhǒng lèi.
种类 nghĩa là gì?
种类 (zhǒng lèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "loài".
种类 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 种类 ngay trên trang này.
Đặt câu với 种类 như thế nào?
Ví dụ: 森林里有许多鸟的种类。 (Có nhiều loài chim trong rừng.); 人类这种种类已经进化了几百万年。 (Loài người đã phát triển qua hàng triệu năm.).

Muốn nhớ "种类" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí