YiWordsYiWords

zhōurùn

Châu Nhuận Phát

danh từ tiếng Trung
周润发 Châu Nhuận Phát

Cụm từ thường dùng

周润发zhōu rùn fāde电影diàn yǐng
phim của Chow Yun-fat
周润发zhōu rùn fā主演zhǔ yǎn
Chow Yun-fat đóng vai chính

Câu ví dụ

周润发zhōu rùn fā动作片dòng zuò piàn著称zhù chēng
Chow Yun-fat nổi tiếng với vai diễn trong phim hành động.
非常fēi cháng喜欢xǐ huān周润发zhōu rùn fā
Tôi rất thích Chow Yun-fat.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"Châu Nhuận Phát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Châu Nhuận Phát" trong tiếng Trung là 周润发, đọc là zhōu rùn fā.
周润发 nghĩa là gì?
周润发 (zhōu rùn fā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Châu Nhuận Phát".
周润发 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 周润发 ngay trên trang này.
Đặt câu với 周润发 như thế nào?
Ví dụ: 周润发以动作片著称。 (Chow Yun-fat nổi tiếng với vai diễn trong phim hành động.); 我非常喜欢周润发。 (Tôi rất thích Chow Yun-fat.).

Muốn nhớ "周润发" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí