YiWordsYiWords

zhǔbàn

đăng cai

động từ tiếng Trung
主办 đăng cai

Cụm từ thường dùng

zhǔbànhuì
chủ trì cuộc họp
zhǔbànyántǎohuì
chủ trì hội thảo

Câu ví dụ

zhǔbànlekāishì
Ông ấy chủ trì buổi lễ khai mạc.
shuíláizhǔbànzhèhuì
Ai sẽ chủ trì cuộc họp này?

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đăng cai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đăng cai" trong tiếng Trung là 主办, đọc là zhǔ bàn.
主办 nghĩa là gì?
主办 (zhǔ bàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đăng cai".
主办 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 主办 ngay trên trang này.
Đặt câu với 主办 như thế nào?
Ví dụ: 他主办了开幕式。 (Ông ấy chủ trì buổi lễ khai mạc.); 谁来主办这次会议? (Ai sẽ chủ trì cuộc họp này?).

Muốn nhớ "主办" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí