YiWordsYiWords

Cùng cách viết:助理主力

zhù

tiếp sức

động từ tiếng Trung
助力 tiếp sức

Cụm từ thường dùng

jiēpǎo
tiếp sức chạy
wèi某人mǒu rén接力jiē lì
tiếp sức cho ai đó

Câu ví dụ

mencānjiālejiēsài
Chúng tôi tham gia cuộc thi tiếp sức.
wèi队友duì yǒu接力jiē lì
Anh ấy tiếp sức cho đồng đội.

Chạy trên sân

Câu hỏi thường gặp

"tiếp sức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiếp sức" trong tiếng Trung là 助力, đọc là zhù lì.
助力 nghĩa là gì?
助力 (zhù lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiếp sức".
助力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 助力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 助力 như thế nào?
Ví dụ: 我们参加了接力赛。 (Chúng tôi tham gia cuộc thi tiếp sức.); 他为队友接力。 (Anh ấy tiếp sức cho đồng đội.).

Muốn nhớ "助力" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí