YiWordsYiWords

zhǔliú

dòng chính

danh từ tiếng Trung
主流 dòng chính

Cụm từ thường dùng

shìchǎngzhǔliúshì
xu hướng chủ đạo của thị trường
成为chéng wéi主流zhǔ liú
trở thành xu hướng chủ đạo

Câu ví dụ

zhèshìxiànzàidezhǔliúshì
Đây là xu hướng chủ đạo hiện nay.
这个zhè gè产品chǎn pǐn已经yǐ jīng成为chéng wéi主流zhǔ liú
Sản phẩm này đã trở thành xu hướng chủ đạo.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"dòng chính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dòng chính" trong tiếng Trung là 主流, đọc là zhǔ liú.
主流 nghĩa là gì?
主流 (zhǔ liú) trong tiếng Trung có nghĩa là "dòng chính".
主流 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 主流 ngay trên trang này.
Đặt câu với 主流 như thế nào?
Ví dụ: 这是现在的主流趋势。 (Đây là xu hướng chủ đạo hiện nay.); 这个产品已经成为主流。 (Sản phẩm này đã trở thành xu hướng chủ đạo.).

Muốn nhớ "主流" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí