YiWordsYiWords

Cùng cách viết:专心

zhuānxīn

chăm chú

phó từ tiếng Trung
专心 chăm chú

Cụm từ thường dùng

注视zhù shìde听讲tīng jiǎng
chăm chú nghe giảng
注视zhù shìde看书kàn shū
chăm chú đọc sách

Câu ví dụ

注视zhù shìde看书kàn shū
Cô ấy chăm chú đọc sách.
注视zhù shìde观察guān chá
Anh ta chăm chú quan sát.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "chăm chú", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"chăm chú" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chăm chú" trong tiếng Trung là 专心, đọc là zhuān xīn.
专心 nghĩa là gì?
专心 (zhuān xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chăm chú".
专心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 专心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 专心 như thế nào?
Ví dụ: 她注视地看书。 (Cô ấy chăm chú đọc sách.); 他注视地观察。 (Anh ta chăm chú quan sát.).

Muốn nhớ "专心" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí