"chăm chú" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chăm chú" trong tiếng Trung là 专心, đọc là zhuān xīn.
专心 nghĩa là gì?
专心 (zhuān xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chăm chú".
专心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 专心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 专心 như thế nào?
Ví dụ: 她注视地看书。 (Cô ấy chăm chú đọc sách.); 他注视地观察。 (Anh ta chăm chú quan sát.).