YiWordsYiWords

zhuàng

làm cho lớn mạnh

động từ tiếng Trung
壮大 làm cho lớn mạnh

Cụm từ thường dùng

xùnzhuàng
mạnh lên nhanh chóng
liàngzhuàng
mạnh lên về lực lượng

Câu ví dụ

zhèzhī球队qiú duì正在zhèng zài壮大zhuàng dà
Đội bóng này đang mạnh lên.
guójīngzhuàng
Kinh tế nước ta mạnh lên từng ngày.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"làm cho lớn mạnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm cho lớn mạnh" trong tiếng Trung là 壮大, đọc là zhuàng dà.
壮大 nghĩa là gì?
壮大 (zhuàng dà) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm cho lớn mạnh".
壮大 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 壮大 ngay trên trang này.
Đặt câu với 壮大 như thế nào?
Ví dụ: 这支球队正在壮大。 (Đội bóng này đang mạnh lên.); 我国经济日益壮大。 (Kinh tế nước ta mạnh lên từng ngày.).

Muốn nhớ "壮大" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí