YiWordsYiWords

jiàzhí

giá trị bản thân

danh từ tiếng Trung
自我价值 giá trị bản thân

Cụm từ thường dùng

shēngshēnjià
nâng cao giá trị bản thân
bǎochíshēnjià
giữ gìn giá trị bản thân

Câu ví dụ

zhíshēngdeshēnjià
Cô ấy luôn cố gắng nâng cao giá trị bản thân.
不要bù yào为了wèi le别人bié rén失去shī qù自己zì jǐde身价shēn jià
Đừng đánh mất giá trị bản thân vì người khác.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"giá trị bản thân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giá trị bản thân" trong tiếng Trung là 自我价值, đọc là zì wǒ jià zhí.
自我价值 nghĩa là gì?
自我价值 (zì wǒ jià zhí) trong tiếng Trung có nghĩa là "giá trị bản thân".
自我价值 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自我价值 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自我价值 như thế nào?
Ví dụ: 她一直努力提升自己的身价。 (Cô ấy luôn cố gắng nâng cao giá trị bản thân.); 不要为了别人失去自己的身价。 (Đừng đánh mất giá trị bản thân vì người khác.).

Muốn nhớ "自我价值" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí