YiWordsYiWords

zòngguān

tổng quan

động từ tiếng Trung
概况 tổng quan

Cụm từ thường dùng

zòngguānquán
quan sát tổng thể tình hình
zòngguānshìchǎng
quan sát tổng thể thị trường

Câu ví dụ

纵观zòng guān整体zhěng tǐ形势xíng shì较为jiào wéi稳定wěn dìng
Quan sát tổng thể, tình hình khá ổn định.
menyàozòngguānzhègewèn
Chúng ta cần quan sát tổng thể vấn đề này.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "tổng quan", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tổng quan" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tổng quan" trong tiếng Trung là 概况, đọc là zòng guān.
概况 nghĩa là gì?
概况 (zòng guān) trong tiếng Trung có nghĩa là "tổng quan".
概况 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 概况 ngay trên trang này.
Đặt câu với 概况 như thế nào?
Ví dụ: 纵观整体,形势较为稳定。 (Quan sát tổng thể, tình hình khá ổn định.); 我们需要纵观这个问题。 (Chúng ta cần quan sát tổng thể vấn đề này.).

Muốn nhớ "概况" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí