YiWordsYiWords

Cùng cách viết:嘴巴

zuǐba

miệng

tiếng Trung
嘴巴 miệng

Câu ví dụ

chūményàodàikǒuzhào
Đeo khẩu trang khi ra ngoài.
dekǒuwèitóng
Khẩu vị của tôi khác bạn.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "miệng", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"miệng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"miệng" trong tiếng Trung là 嘴巴, đọc là zuǐ ba.
嘴巴 nghĩa là gì?
嘴巴 (zuǐ ba) trong tiếng Trung có nghĩa là "miệng".
嘴巴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 嘴巴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 嘴巴 như thế nào?
Ví dụ: 出门要戴口罩。 (Đeo khẩu trang khi ra ngoài.); 我的口味和你不同。 (Khẩu vị của tôi khác bạn.).

Muốn nhớ "嘴巴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí